bougainville trench

bougainville trench

A research submarine explores the deep Bougainville Trench.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rãnh Bougainville: Một vùng trũng sâu dưới đáy Thái Bình Dương, nằm giữa New Guinea quần đảo Solomon. Đây một đặc điểm địa hình đại dương, hình thành do sự hút chìm của mảng kiến tạo.

dụ sử dụng
  • (Rãnh Bougainville một trong những rãnh đại dương sâu nhất thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài sinh vật biển sâu mới trong rãnh Bougainville.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore the bougainville trench": khám phá rãnh Bougainville.

    • A team of oceanographers plans to explore the bougainville trench next year. (Một nhóm các nhà hải dương học dự định khám phá rãnh Bougainville vào năm tới.)
  • "the depth of the bougainville trench": độ sâu của rãnh Bougainville.

    • The depth of the bougainville trench exceeds 9,000 meters in some areas. (Độ sâu của rãnh Bougainville vượt quá 9.000 métmột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rãnh đại dương (oceanic trench): thuật ngữ chung cho các vùng trũng sâu dưới biển.

    • The Mariana Trench is another famous oceanic trench. (Rãnh Mariana một rãnh đại dương nổi tiếng khác.)
  • Bougainville (danh từ riêng): tên của một hòn đảo ở Papua New Guinea, cũng tên của rãnh này.

Từ đồng nghĩa
  • Vùng trũng đại dương: một khu vực lõm sâu dưới biển.
  • Khe nứt địa chất: một vết nứt lớn trên vỏ Trái Đất dưới đáy biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bougainville trench" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bougainville trench".